Quảng Ninh: Canh tác lúa giảm phát thải - từ mô hình thực nghiệm đến hướng đi nông nghiệp xanh
Qua vụ Xuân 2026, mô hình canh tác lúa giảm phát thải tại Quảng Ninh cho thấy một hướng tiếp cận có tính khả thi: giảm khí nhà kính nhưng không đánh đổi năng suất, đồng thời tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và sử dụng hiệu quả hơn tài nguyên đất, nước. Mô hình đang được từng bước hoàn thiện quy trình để nhân rộng, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển nông nghiệp xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu.
Từ yêu cầu giảm phát thải đến bài toán trên đồng ruộng
Sản xuất lúa vừa bảo đảm an ninh lương thực, vừa là một trong những lĩnh vực phát sinh khí nhà kính đáng kể trong nông nghiệp, chủ yếu là khí mê-tan (CH₄) và nitơ oxit (N₂O). Vì vậy, giảm phát thải trong canh tác lúa không chỉ là yêu cầu về môi trường mà ngày càng trở thành một nội dung quan trọng của quá trình chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp theo hướng xanh, sinh thái và bền vững.
Tại Quảng Ninh, giai đoạn 2021-2025, diện tích gieo trồng lúa hằng năm đạt trên 39.100ha, năng suất bình quân 51,4 tạ/ha, sản lượng ước trên 201.700 tấn. Tuy nhiên, sản xuất vẫn còn những tập quán có khả năng làm gia tăng phát thải như quản lý nước theo phương thức ngập liên tục, bón phân chưa cân đối, sử dụng phân đạm ở mức cao, thuốc bảo vệ thực vật chưa thật sự dựa trên ngưỡng gây hại và đốt rơm rạ sau thu hoạch.
Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ khoa học và công nghệ cấp tỉnh “Ứng dụng các biện pháp canh tác khoa học, tiên tiến trong sản xuất lúa góp phần giảm lượng khí phát thải và bảo vệ môi trường tại Quảng Ninh” được triển khai từ tháng 8/2025 đến tháng 12/2027. Mục tiêu không chỉ xác định hiện trạng sản xuất và phát thải mà quan trọng hơn là xây dựng, thử nghiệm và hoàn thiện giải pháp canh tác phù hợp với điều kiện sinh thái của Quảng Ninh.
Đây cũng là nhiệm vụ có sự phối hợp giữa Trung tâm Khuyến nông và Quản lý bảo vệ, phát triển rừng với các cơ quan chuyên môn, trong đó có Viện Môi trường nông nghiệp và Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật tỉnh Quảng Ninh.
![]() |
| Nhóm nghiên cứu bố trí thí nghiệm |
Đo đếm để tìm đúng giải pháp
Điểm đáng chú ý của nhiệm vụ là giảm phát thải không được tiếp cận đơn thuần bằng việc thay đổi một khâu kỹ thuật, mà được xây dựng trên cơ sở điều tra, đo đạc, phân tích và so sánh giữa phương thức canh tác truyền thống với quy trình cải tiến.
Trong vụ Mùa 2025 và vụ Xuân 2026, nhóm thực hiện đã tiến hành đánh giá phát thải tại phường Đông Triều, phường Hiệp Hòa, xã Đường Hoa và xã Đông Ngũ. Việc đo phát thải được thực hiện theo Sổ tay hướng dẫn đo phát thải khí nhà kính trong canh tác lúa của Viện Môi trường nông nghiệp; mẫu được phân tích tại Trung tâm Phân tích và Chuyển giao công nghệ môi trường thuộc Viện Môi trường nông nghiệp.
Kết quả cho thấy phát thải CH₄ tích lũy cả vụ dao động từ 225,6 đến 285,1kg/ha tùy địa điểm; tổng phát thải khí nhà kính quy đổi CO₂ tương đương khoảng 6,35-7,92 tấn CO₂e/ha/vụ. Những con số này tạo cơ sở thực tiễn để xác định các khâu canh tác cần tác động nhằm giảm phát thải.
Từ dữ liệu thực tế, mô hình vụ Xuân 2026 được triển khai tại khu Mỹ Cụ, phường Đông Triều, trên diện tích 1ha với 11 hộ tham gia, sử dụng giống ĐT100 theo phương thức gieo sạ; và tại thôn 4, xã Đường Hoa, diện tích 1ha với 13 hộ tham gia, sử dụng giống J02 theo phương thức gieo cấy.
Các giải pháp được áp dụng đồng bộ gồm sử dụng giống xác nhận; cày vùi gốc rạ kết hợp chế phẩm sinh học; giảm 30% lượng phân đạm, tương đương khoảng 55-75kg/ha tùy giống; quản lý nước theo phương thức tưới ướt - khô xen kẽ; đồng thời áp dụng quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp.
Đây là những giải pháp đã được nghiên cứu ở nhiều nơi trên thế giới và được lựa chọn, điều chỉnh để phù hợp hơn với điều kiện sản xuất cụ thể của Quảng Ninh. Hồ sơ nhiệm vụ xác định việc lựa chọn kỹ thuật phải dựa trên điều kiện đất đai, khí hậu, thủy văn, cơ sở hạ tầng thủy lợi và đặc điểm sinh thái của từng vùng, thay vì áp dụng một công thức đồng nhất cho mọi địa bàn.
![]() |
| Đoàn kiểm tra do Sở Khoa học chủ trì tiến hành kiểm tra tiến độ thực hiện nhiệm vụ. |
Giảm phát thải nhưng tăng hiệu quả kinh tế
Kết quả vụ Xuân 2026 cho thấy hướng đi này không tạo ra sự đánh đổi giữa môi trường và sản xuất.
Tại hai điểm mô hình, lượng phát thải CH₄ chỉ còn khoảng 124,51-144,97kg/ha/vụ, ước giảm 44,96% so với canh tác thông thường. Tổng phát thải khí nhà kính quy đổi đạt khoảng 3,54-4,15 tấn CO₂e/ha/vụ, tương ứng giảm 31,07%.
Đáng chú ý, hiệu quả kinh tế cũng được cải thiện.
Với giống ĐT100 tại Đông Triều, năng suất thực thu đạt 6,5 tấn/ha, giá bán 11.000 đồng/kg; sau khi trừ chi phí, lợi nhuận đạt 18,43 triệu đồng/ha, cao hơn khoảng 43,3% so với phương thức canh tác truyền thống, tương đương tăng 5,57 triệu đồng/ha.
Tại Đường Hoa, giống J02 đạt năng suất 6,2 tấn/ha, giá bán 12.000 đồng/kg; lợi nhuận đạt 21,504 triệu đồng/ha, cao hơn khoảng 20,4% so với canh tác truyền thống, tương đương tăng 3,644 triệu đồng/ha.
Như vậy, giá trị của mô hình không chỉ nằm ở con số giảm phát thải. Đó là khả năng đồng thời giải quyết nhiều mục tiêu: giảm đầu vào - tiết kiệm tài nguyên - giảm phát thải - duy trì năng suất - tăng hiệu quả kinh tế.
Đối với người nông dân, đây là yếu tố quyết định khả năng nhân rộng. Một quy trình chỉ có thể đi vào đời sống khi vừa đáp ứng yêu cầu môi trường, vừa đem lại lợi ích thiết thực cho người sản xuất.
![]() |
| Đoàn kiểm tra tiến hành kiểm tra tiến độ thực hiện nhiệm vụ. |
Lợi ích môi trường từ những thay đổi rất cụ thể
Một trong những thay đổi quan trọng của mô hình là chuyển từ tư duy “sản xuất càng nhiều đầu vào càng tốt” sang quản lý đầu vào theo nhu cầu thực tế của cây trồng và điều kiện đồng ruộng.
Giảm 30% lượng phân đạm góp phần hạn chế thất thoát dinh dưỡng và phát thải N₂O. Quản lý nước theo phương pháp ướt - khô xen kẽ giúp hạn chế điều kiện yếm khí kéo dài, từ đó giảm hình thành CH₄. Xử lý và vùi rơm rạ bằng chế phẩm sinh học thay cho đốt ngoài đồng vừa tận dụng nguồn hữu cơ, vừa hạn chế ô nhiễm không khí.
Hồ sơ nhiệm vụ cũng xác định xử lý rơm rạ, quản lý nước, bón phân cân đối, tăng cường phân hữu cơ, quản lý dịch hại tổng hợp và cơ giới hóa là những hợp phần quan trọng của quy trình canh tác lúa giảm phát thải.
Điều này có ý nghĩa rộng hơn đối với hệ sinh thái nông nghiệp. Khi giảm lượng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật không cần thiết, tiết kiệm nước, không đốt rơm rạ và tăng cường trả lại hữu cơ cho đất, sản xuất lúa từng bước chuyển từ mô hình khai thác tài nguyên sang mô hình sử dụng tài nguyên hiệu quả và tuần hoàn hơn.
![]() |
| Cán bộ kỹ thuật tiến hành lấy mẫu tại các công thức thí nghiệm. |
Từ mô hình khoa học đến thay đổi nhận thức của người sản xuất
Một kết quả quan trọng khác của nhiệm vụ là tạo ra sự thay đổi về nhận thức và năng lực kỹ thuật của người sản xuất.
Thay vì chỉ chuyển giao một “gói kỹ thuật”, nhiệm vụ được thiết kế theo hướng kết hợp giữa nghiên cứu, trình diễn, đo đạc, tập huấn và chuyển giao. Hệ thống khuyến nông, cán bộ kỹ thuật địa phương và cộng đồng nông dân cùng tham gia xây dựng mô hình, trao đổi kinh nghiệm và hoàn thiện quy trình.
Cách làm này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi sản xuất nông nghiệp hiện nay. Người nông dân không chỉ được hướng dẫn “làm như thế nào”, mà còn có thể nhìn thấy kết quả trên đồng ruộng, hiểu vì sao cần thay đổi phương thức quản lý nước, phân bón, rơm rạ và dịch hại.
Về lâu dài, đó là cơ sở để hình thành lực lượng sản xuất có khả năng tiếp cận các yêu cầu mới của thị trường nông sản xanh, sản xuất phát thải thấp và phát triển nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu.
![]() |
| Đại diện Công ty TNHH Honda Trading Việt Nam (Nhật Bản) đến tham quan công tác triển khai nhiệm vụ nghiên cứu. |
Không dừng ở một mô hình 2ha
Theo kế hoạch, Trung tâm Khuyến nông và Quản lý Bảo vệ, phát triển rừng tiếp tục triển khai mô hình trong vụ Mùa 2026 với quy mô 2ha tại phường Đông Triều và xã Đường Hoa; đồng thời hoàn thiện, trình Sở Nông nghiệp và Môi trường ban hành quy trình kỹ thuật canh tác lúa khoa học, tiên tiến, giảm phát thải, bảo vệ môi trường tại Quảng Ninh, dự kiến trong tháng 11/2026.
Xa hơn, năm 2027, mô hình dự kiến được nhân rộng với tổng quy mô 40ha, gồm 4ha từ nguồn kinh phí khoa học và công nghệ, 20ha từ nguồn sự nghiệp khuyến nông và 16ha từ các nguồn kinh phí khác.
Định hướng này phù hợp với cách tiếp cận đã được đặt ra ngay từ khi xây dựng nhiệm vụ: kết quả nghiên cứu sẽ được lồng ghép vào các chương trình phát triển nông nghiệp, khuyến nông, nông nghiệp hữu cơ, tuần hoàn và phát triển chuỗi nông sản chủ lực của tỉnh; trước hết ứng dụng tại các vùng trọng điểm, sau đó mở rộng thông qua hệ thống khuyến nông.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là có thêm những cánh đồng “ít phát thải”, mà từng bước hình thành vùng sản xuất lúa chất lượng cao gắn với tiêu chuẩn môi trường, hướng tới xây dựng giá trị và thương hiệu “lúa gạo xanh Quảng Ninh”.
Mở rộng nghiên cứu từ giảm phát thải đến thích ứng biến đổi khí hậu
Từ kết quả của nhiệm vụ, hướng nghiên cứu của Trung tâm Khuyến nông và Quản lý Bảo vệ, phát triển rừng Quảng Ninh có thể tiếp tục mở rộng từ “giảm phát thải” sang cách tiếp cận toàn diện hơn: giảm phát thải - thích ứng - sử dụng hiệu quả tài nguyên - phát triển nông nghiệp tuần hoàn.
Trước mắt, trọng tâm là tiếp tục theo dõi, đo đạc lặp lại qua nhiều vụ và nhiều vùng sinh thái để hoàn thiện cơ sở dữ liệu phát thải; đánh giá sự khác biệt giữa các giống lúa, mùa vụ, loại đất và chế độ thủy lợi; từ đó xác định những tổ hợp kỹ thuật phù hợp cho từng vùng sản xuất.
Cùng với đó là nghiên cứu sâu hơn về quản lý nước, dinh dưỡng và phụ phẩm nông nghiệp; tăng cường sử dụng phân hữu cơ, chế phẩm sinh học; quản lý dịch hại theo hướng giảm sử dụng hóa chất; nâng cao hiệu quả cơ giới hóa và từng bước ứng dụng công nghệ số trong theo dõi sản xuất.
Về lâu dài, hướng nghiên cứu có thể gắn giảm phát thải tại đồng ruộng với xây dựng chuỗi giá trị nông sản phát thải thấp, truy xuất nguồn gốc và đánh giá khả năng hình thành các giá trị gia tăng từ sản xuất xanh. Đây cũng là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về kiểm kê, lượng hóa và quản lý phát thải trong nông nghiệp, tạo tiền đề cho việc tham gia các cơ chế thị trường carbon khi đủ điều kiện.
Định hướng đó phù hợp với quan điểm của nhiệm vụ: canh tác lúa giảm phát thải cần được nghiên cứu chuyên sâu, thử nghiệm theo từng điều kiện đất đai, khí hậu, thủy văn và cơ sở hạ tầng cụ thể của từng vùng sinh thái, thay vì áp dụng máy móc một quy trình duy nhất.
![]() |
| Nhóm nghiên cứu bố trí thí nghiệm. |
Một bước chuyển trong tư duy sản xuất nông nghiệp
Từ những ruộng lúa cụ thể ở Đông Triều và Đường Hoa, câu chuyện giảm phát thải đang được chuyển hóa thành những con số có thể đo đếm: giảm gần 45% phát thải CH₄, giảm hơn 31% tổng phát thải khí nhà kính quy đổi CO₂e và đồng thời nâng cao lợi nhuận cho người sản xuất.
Quan trọng hơn, mô hình cho thấy ứng phó với biến đổi khí hậu không nhất thiết bắt đầu từ những công nghệ quá xa vời. Đôi khi, đó là việc thay đổi cách giữ nước trên ruộng, giảm lượng phân đạm, xử lý rơm rạ thay vì đốt, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng lúc và tổ chức sản xuất khoa học hơn.
Khi những thay đổi nhỏ trên từng thửa ruộng được chuẩn hóa thành quy trình, được đo đếm bằng dữ liệu khoa học và được nhân rộng bằng hệ thống khuyến nông, chúng có thể tạo thành một chuyển biến lớn trong phương thức sản xuất.
Đó cũng chính là hướng mà Trung tâm Khuyến nông và Quản lý Bảo vệ, phát triển rừng Quảng Ninh đang hướng tới: đưa khoa học vào đồng ruộng, đưa tư duy giảm phát thải vào sản xuất và từng bước biến yêu cầu ứng phó với biến đổi khí hậu thành động lực nâng cao giá trị nông nghiệp./.
Tin bài khác
Đổi mới quản lý giống để nâng sức cạnh tranh ngành hoa Việt Nam
Veronica: Loài hoa cành dài kiêu hãnh cho ban công và sân vườn
Nghệ nhân Vương Quốc Hưng – gieo mầm nghệ thuật, lan tỏa giá trị nhân văn
TS. Bùi Hữu Dược: Đam mê và nhân duyên
Hà Nội dự kiến tổ chức Festival làng nghề toàn cầu lần thứ nhất vào tháng 12
Khám phá 5 làng gốm nổi tiếng của Việt Nam
Làng điêu khắc Nhân Hiền: Giữ nghề để giữ hồn quê
Tùng đen và người nghệ nhân mang trong mình “chất cây”
Người thợ cuối cùng giữ hồn phỗng đất Kinh Bắc
Bách xanh núi đá: Từ bảo tồn đến hành trình tạo giá trị mới ở Lai Châu
Ninh Hiệp nỗ lực đưa nghề thuốc truyền thống vươn xa
Hơn 400 năm gìn giữ một lễ hội của cư dân biển Cửa Lò
Hội nghị toàn quốc về nghiệp vụ quản lý nhà nước và tổ chức hoạt động của hội, quỹ xã hội, quỹ từ thiện năm 2026
Triển lãm Bonsai Tuy Hòa 2026: Không gian nghệ thuật hội tụ tinh hoa cây cảnh
Phát triển hoa, cây kiểng TP.HCM gắn với OCOP và du lịch
Cản trở hoạt động báo chí có thể bị phạt tới 100 triệu đồng
Mãn nhãn hàng rào bông trang rực sắc giữa làng quê Hà Tĩnh
Sâm Bố Chính bén rễ trên đất phù sa Ninh Bình
Đổi mới quản lý giống để nâng sức cạnh tranh ngành hoa Việt Nam
Veronica: Loài hoa cành dài kiêu hãnh cho ban công và sân vườn
Tuân thủ quy chuẩn: Đường lớn cho hoa lan Việt hội nhập
Hiểu đúng CITES để khơi thông nguồn lực cho ngành Hoa – Cây cảnh Việt Nam
Về Bắc Ninh khám phá 7 ngôi chùa cổ nghìn năm
Lễ giỗ Tổ Mẫu Nguyễn Thị Hay - Người có công chiêu dân, lập ấp
Vì sao cây lá ngọc cành vàng được giới chơi cây săn đón? 5 lưu ý giúp cây luôn xanh tốt
Cây cảnh lá bạc hoa vàng, vừa lạ mắt vừa được yêu thích bởi ý nghĩa tài lộc
Thảo nguyên 100 ha ở Lạng Sơn: Mùa khô thả ngựa, mùa nước chèo kayak
Đam mê sinh vật cảnh, gây dựng cơ nghiệp từ những gốc bonsai cổ thụ
Lão nông Hà Tĩnh được mệnh danh “vua” bonsai vùng đất địa linh nhân kiệt
Khai mạc Triển lãm Cây cảnh nghệ thuật Xứ Nghệ lần thứ I năm 2026
Việt Nam - Nơi hội tụ nghệ thuật Bonsai & Suiseki





